Từ điển › 须发须发鬚髮 nghĩa là gìxū fàHán Việt: TUA PHÁTtóc và râuNghĩa xū fàHán Việt: TUA PHÁTtóc và râuTiếng Anh: hair and beardChữ thành phần须xū · Hán Việt: tua, tubeard; must; necessary9 nét · Xem thứ tự nét →发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →