须子鬚子 nghĩa là gì
xū ziHán Việt: TUA TÍ
râu (động vật học)
Nghĩa
xū ziHán Việt: TUA TÍ
- râu (động vật học)
- tua (thực vật học)
Tiếng Anh: feelers (zoology); tassel (botany)
xū ziHán Việt: TUA TÍ
râu (động vật học)
Tiếng Anh: feelers (zoology); tassel (botany)