Từ điển › 须毛须毛鬚毛 nghĩa là gìxū máoHán Việt: TUA MAOrâuNghĩa xū máoHán Việt: TUA MAOrâuriaTiếng Anh: whiskers; mustacheChữ thành phần须xū · Hán Việt: tua, tubeard; must; necessary9 nét · Xem thứ tự nét →毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →