Từ điển › 须生须生鬚生 nghĩa là gìxū shēngHán Việt: TUA SINHxem 老生[lao3 sheng1]Nghĩa xū shēngHán Việt: TUA SINHxem 老生[lao3 sheng1]Tiếng Anh: see 老生[lao3 sheng1]Chữ thành phần须xū · Hán Việt: tua, tubeard; must; necessary9 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →