Từ điển › 须眉须眉鬚眉 nghĩa là gìxū méiHán Việt: TUA MIngười đàn ông (trang trọng)Nghĩa xū méiHán Việt: TUA MIngười đàn ông (trang trọng)Tiếng Anh: man or men (formal)Chữ thành phần须xū · Hán Việt: tua, tubeard; must; necessary9 nét · Xem thứ tự nét →眉méi · Hán Việt: mieyebrows; upper margin of book9 nét · Xem thứ tự nét →