Từ điển › 须臾须臾須臾 nghĩa là gìxū yútrong chớp mắtNghĩa xū yútrong chớp mắtngay lập tứcTiếng Anh: in a flash; in a jiffyChữ thành phần须xū · Hán Việt: tua, tubeard; must; necessary9 nét · Xem thứ tự nét →臾yúmoment, instant, short while8 nét · Xem thứ tự nét →