Từ điển › 须要须要須要 nghĩa là gìxū yàoHán Việt: TUA YẾUphải; cần phảiNghĩa xū yàoHán Việt: TUA YẾUphải; cần phảiTiếng Anh: must; have toChữ thành phần须xū · Hán Việt: tua, tubeard; must; necessary9 nét · Xem thứ tự nét →要yào · Hán Việt: yếuessential, necessary; to ask for; to coerce; to demand9 nét · Xem thứ tự nét →