Từ điển › 须鲸须鲸鬚鯨 nghĩa là gìxū jīngHán Việt: TUA KÌNHcá voi tấm sừng hàmNghĩa xū jīngHán Việt: TUA KÌNHcá voi tấm sừng hàmMysticetiTiếng Anh: baleen whale; MysticetiChữ thành phần须xū · Hán Việt: tua, tubeard; must; necessary9 nét · Xem thứ tự nét →鲸jīng · Hán Việt: kìnhwhale16 nét · Xem thứ tự nét →