Từ điển › 顽固顽固頑固 nghĩa là gìwán gùHán Việt: NGOAN CỐcứng đầu; bướng bỉnhNghĩa wán gùHSK 7Hán Việt: NGOAN CỐcứng đầu; bướng bỉnhTiếng Anh: stubborn; obstinateChữ thành phần顽wán · Hán Việt: ngoanstubborn, recalcitrant, obstinate10 nét · Xem thứ tự nét →固gù · Hán Việt: cốto solidify; strength8 nét · Xem thứ tự nét →