Từ điển › 顽强顽强頑強 nghĩa là gìwán qiángHán Việt: NGOAN CÀNGkiên cườngNghĩa wán qiángHSK 6Hán Việt: NGOAN CÀNGkiên cườngkhó bị đánh bạiTiếng Anh: tenacious; hard to defeatChữ thành phần顽wán · Hán Việt: ngoanstubborn, recalcitrant, obstinate10 nét · Xem thứ tự nét →强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →