Từ điển › 顽皮顽皮頑皮 nghĩa là gìwán píHán Việt: NGOAN BÌnghịch ngợmNghĩa wán píHSK 6Hán Việt: NGOAN BÌnghịch ngợmTiếng Anh: naughtyChữ thành phần顽wán · Hán Việt: ngoanstubborn, recalcitrant, obstinate10 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →