顾名思义顧名思義 nghĩa là gì
gù míng sī yìHán Việt: CỐ DANH TƯ NGHĨA
như tên gọi đã gợi ý
Nghĩa
gù míng sī yìHán Việt: CỐ DANH TƯ NGHĨA
- như tên gọi đã gợi ý
Tiếng Anh: as the name implies
Chữ thành phần
- 顾gù · Hán Việt: cốto look back; to look at; to look after10 nét · Xem thứ tự nét →
- 名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →
- 思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →