Từ điển › 顾家顾家顧家 nghĩa là gìgù jiāHán Việt: CỐ GIAchăm lo cho gia đìnhNghĩa gù jiāHán Việt: CỐ GIAchăm lo cho gia đìnhTiếng Anh: to take care of one's familyChữ thành phần顾gù · Hán Việt: cốto look back; to look at; to look after10 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →