Từ điển › 顾念顾念顧念 nghĩa là gìgù niànHán Việt: CỐ NIỆMquan tâm đếnNghĩa gù niànHán Việt: CỐ NIỆMquan tâm đếnlo lắng vềTiếng Anh: to care for; to worry aboutChữ thành phần顾gù · Hán Việt: cốto look back; to look at; to look after10 nét · Xem thứ tự nét →念niàn · Hán Việt: niệmto think of, to recall; to study8 nét · Xem thứ tự nét →