Từ điển › 顾惜顾惜顧惜 nghĩa là gìgù xīHán Việt: CỐ TIẾCchăm sóc yêu thươngNghĩa gù xīHán Việt: CỐ TIẾCchăm sóc yêu thươngcoi trọngTiếng Anh: to take loving care of; to valueChữ thành phần顾gù · Hán Việt: cốto look back; to look at; to look after10 nét · Xem thứ tự nét →惜xī · Hán Việt: tiếcpity, regret; to rue; to begrudge11 nét · Xem thứ tự nét →