Từ điển › 顾眄顾眄顧眄 nghĩa là gìgù miǎnquay đầu nhìn xung quanhNghĩa gù miǎnquay đầu nhìn xung quanhTiếng Anh: to turn one's head and look aroundChữ thành phần顾gù · Hán Việt: cốto look back; to look at; to look after10 nét · Xem thứ tự nét →眄miǎnto ogle, to squint at, to look askance9 nét · Xem thứ tự nét →