顾虑顧慮 nghĩa là gì
gù lǜHán Việt: CỐ LỰ
mối băn khoăn; lo ngại
Nghĩa
gù lǜHSK 7Hán Việt: CỐ LỰ
- mối băn khoăn; lo ngại
- lo lắng về; quan tâm đến
Tiếng Anh: misgivings; apprehensions; to worry about; to be concerned about
gù lǜHán Việt: CỐ LỰ
mối băn khoăn; lo ngại
Tiếng Anh: misgivings; apprehensions; to worry about; to be concerned about