Từ điển › 顾问顾问顧問 nghĩa là gìgù wèncố vấnNghĩa gù wènHSK 5Phổ biến #3747cố vấntư vấnTiếng Anh: adviser; consultantChữ thành phần顾gù · Hán Việt: cốto look back; to look at; to look after10 nét · Xem thứ tự nét →问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →