顿挫抑扬頓挫抑揚 nghĩa là gì
dùn cuò yì yángHán Việt: ĐỐN DOẠ ỨC DƯƠNG
nhịp điệu
Nghĩa
dùn cuò yì yángHán Việt: ĐỐN DOẠ ỨC DƯƠNG
- nhịp điệu
- ngữ điệu
Tiếng Anh: cadence; modulation
Chữ thành phần
- 顿dùn · Hán Việt: đốnto pause; to bow; to arrange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 挫cuò · Hán Việt: doạto check, to obstruct, to push down10 nét · Xem thứ tự nét →
- 抑yì · Hán Việt: ứcto curb, to hinder; to keep down, to repress7 nét · Xem thứ tự nét →
- 扬yáng · Hán Việt: dươngto flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise6 nét · Xem thứ tự nét →