Từ điển › 顿时顿时頓時 nghĩa là gìdùn shíHán Việt: ĐỐN THÌngay lập tứcNghĩa dùn shíHSK 7Hán Việt: ĐỐN THÌngay lập tứcđột nhiênTiếng Anh: immediately; suddenlyChữ thành phần顿dùn · Hán Việt: đốnto pause; to bow; to arrange10 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →