Từ điển › 顿河顿河頓河 nghĩa là gìDùn HéHán Việt: ĐỐN HÀsông DonNghĩa Dùn HéHán Việt: ĐỐN HÀsông DonTiếng Anh: Don RiverChữ thành phần顿dùn · Hán Việt: đốnto pause; to bow; to arrange10 nét · Xem thứ tự nét →河hé · Hán Việt: hàriver, stream; the Yellow river8 nét · Xem thứ tự nét →