顿涅茨克頓涅茨克 nghĩa là gì
Dùn niè cí kè
Donetsk, thành phố ở Ukraine
Nghĩa
Dùn niè cí kè
- Donetsk, thành phố ở Ukraine
Tiếng Anh: Donetsk, city in Ukraine
Chữ thành phần
- 顿dùn · Hán Việt: đốnto pause; to bow; to arrange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 涅niè · Hán Việt: nếtto blacken; slime, black mud10 nét · Xem thứ tự nét →
- 茨cíthatching; caltrop, Tribulus terrestris9 nét · Xem thứ tự nét →
- 克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →