Từ điển › 顿足顿足頓足 nghĩa là gìdùn zúHán Việt: ĐỐN TÚCdậm chânNghĩa dùn zúHán Việt: ĐỐN TÚCdậm chânTiếng Anh: stamp (one's feet)Chữ thành phần顿dùn · Hán Việt: đốnto pause; to bow; to arrange10 nét · Xem thứ tự nét →足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →