Từ điển › 顿首顿首頓首 nghĩa là gìdùn shǒuHán Việt: ĐỐN THỦkhấu đầuNghĩa dùn shǒuHán Việt: ĐỐN THỦkhấu đầuTiếng Anh: kowtowChữ thành phần顿dùn · Hán Việt: đốnto pause; to bow; to arrange10 nét · Xem thứ tự nét →首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →