Từ điển › 颁发颁发頒發 nghĩa là gìbān fāban hànhNghĩa bān fāHSK 7ban hànhcông bốtặng thưởngTiếng Anh: to issue; to promulgate; to awardChữ thành phần颁bānto bestow, to confer; to publish10 nét · Xem thứ tự nét →发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →