Từ điển › 颁奖颁奖頒獎 nghĩa là gìbān jiǎngtrao giải thưởngNghĩa bān jiǎngHSK 7trao giải thưởngTiếng Anh: to confer an awardChữ thành phần颁bānto bestow, to confer; to publish10 nét · Xem thứ tự nét →奖jiǎng · Hán Việt: tưởngprize, reward; to award9 nét · Xem thứ tự nét →