预期收入票据預期收入票據 nghĩa là gì
yù qī shōu rù piào jùHán Việt: DỰ KÌ THU NHẬP PHIẾU CỨ
giấy ghi nhận doanh thu dự kiến (RAN, tài chính)
Nghĩa
yù qī shōu rù piào jùHán Việt: DỰ KÌ THU NHẬP PHIẾU CỨ
- giấy ghi nhận doanh thu dự kiến (RAN, tài chính)
Chữ thành phần
- 预yù · Hán Việt: dựto prepare, to arrange; in advance10 nét · Xem thứ tự nét →
- 期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →
- 收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →
- 入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →
- 票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →
- 据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →