Từ điển › 预算预算預算 nghĩa là gìyù suànHán Việt: DỰ TOÁNngân sáchNghĩa yù suànHSK 7Hán Việt: DỰ TOÁNPhổ biến #3840ngân sáchTiếng Anh: budgetChữ thành phần预yù · Hán Việt: dựto prepare, to arrange; in advance10 nét · Xem thứ tự nét →算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →