Từ điển › 预言家预言家預言家 nghĩa là gìyù yán jiāHán Việt: DỰ NGÔN GIAnhà tiên triNghĩa yù yán jiāHán Việt: DỰ NGÔN GIAnhà tiên triTiếng Anh: prophetChữ thành phần预yù · Hán Việt: dựto prepare, to arrange; in advance10 nét · Xem thứ tự nét →言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →