Từ điển › 预计预计預計 nghĩa là gìyù jìHán Việt: DỰ KỂdự báoNghĩa yù jìHSK 3Hán Việt: DỰ KỂPhổ biến #3808dự báodự đoánước tínhTiếng Anh: to forecast; to predict; to estimateChữ thành phần预yù · Hán Việt: dựto prepare, to arrange; in advance10 nét · Xem thứ tự nét →计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →