Từ điển › 预订预订預訂 nghĩa là gìyù dìngHán Việt: DỰ ĐÍNHđặt hàngNghĩa yù dìngHSK 4Hán Việt: DỰ ĐÍNHđặt hàngđặt trướcTiếng Anh: to place an order; to book aheadChữ thành phần预yù · Hán Việt: dựto prepare, to arrange; in advance10 nét · Xem thứ tự nét →订dìng · Hán Việt: đínhto make an order; to draw up an agreement4 nét · Xem thứ tự nét →