预防免疫預防免疫 nghĩa là gì
yù fáng miǎn yìHán Việt: DỰ PHÒNG MIỄN DỊCH
tiêm chủng dự phòng
Nghĩa
yù fáng miǎn yìHán Việt: DỰ PHÒNG MIỄN DỊCH
- tiêm chủng dự phòng
Tiếng Anh: prophylactic inoculation
Chữ thành phần
- 预yù · Hán Việt: dựto prepare, to arrange; in advance10 nét · Xem thứ tự nét →
- 防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →
- 免miǎn · Hán Việt: miễnto spare, to excuse from; to evade7 nét · Xem thứ tự nét →
- 疫yì · Hán Việt: dịchepidemic, plague, pestilence9 nét · Xem thứ tự nét →