Từ điển › 领事馆领事馆領事館 nghĩa là gìlǐng shì guǎnHán Việt: LÃNH SỰ QUÁNlãnh sự quánNghĩa lǐng shì guǎnHSK 7Hán Việt: LÃNH SỰ QUÁNlãnh sự quánTiếng Anh: consulateChữ thành phần领lǐng · Hán Việt: lãnhneck, collar; lead, guide11 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →馆guǎn · Hán Việt: quánpublic building; shop, house, establishment11 nét · Xem thứ tự nét →