Từ điển › 领会领会領會 nghĩa là gìlǐng huìHán Việt: LÃNH HỘIhiểuNghĩa lǐng huìHSK 7Hán Việt: LÃNH HỘIhiểulĩnh hộinắm bắtTiếng Anh: to understand; to comprehend; to graspChữ thành phần领lǐng · Hán Việt: lãnhneck, collar; lead, guide11 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →