领先地位領先地位 nghĩa là gì
lǐng xiān dì wèiHán Việt: LÃNH TIÊN ĐỊA VỊ
vị trí dẫn đầu
Nghĩa
lǐng xiān dì wèiHán Việt: LÃNH TIÊN ĐỊA VỊ
- vị trí dẫn đầu
Tiếng Anh: lead(ing) position
Chữ thành phần
- 领lǐng · Hán Việt: lãnhneck, collar; lead, guide11 nét · Xem thứ tự nét →
- 先xiān · Hán Việt: tiênfirst, former, previous6 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →