领养領養 nghĩa là gì
lǐng yǎngHán Việt: LÃNH DƯỠNG
nhận nuôi (một đứa trẻ, thú cưng, v.v.)
Nghĩa
lǐng yǎngHSK 7Hán Việt: LÃNH DƯỠNG
- nhận nuôi (một đứa trẻ, thú cưng, v.v.)
Tiếng Anh: to adopt (a child, pet etc)
lǐng yǎngHán Việt: LÃNH DƯỠNG
nhận nuôi (một đứa trẻ, thú cưng, v.v.)
Tiếng Anh: to adopt (a child, pet etc)