领军領軍 nghĩa là gì
lǐng jūnHán Việt: LÃNH QUÂN
chỉ huy quân đội
Nghĩa
lǐng jūnHSK 7Hán Việt: LÃNH QUÂN
- chỉ huy quân đội
- (nghĩa bóng) dẫn đầu
- hàng đầu
Tiếng Anh: to lead troups; (fig.) to lead; leading
lǐng jūnHán Việt: LÃNH QUÂN
chỉ huy quân đội
Tiếng Anh: to lead troups; (fig.) to lead; leading