Từ điển › 领到领到領到 nghĩa là gìlǐng dàoHán Việt: LÃNH ĐÁOnhận đượcNghĩa lǐng dàoHán Việt: LÃNH ĐÁOnhận đượcTiếng Anh: to receiveChữ thành phần领lǐng · Hán Việt: lãnhneck, collar; lead, guide11 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →