Từ điển › 领取领取領取 nghĩa là gìlǐng qǔHán Việt: LÃNH THỦnhận; lĩnh; lấyNghĩa lǐng qǔHSK 6Hán Việt: LÃNH THỦnhận; lĩnh; lấyTiếng Anh: to receive; to draw; to getChữ thành phần领lǐng · Hán Việt: lãnhneck, collar; lead, guide11 nét · Xem thứ tự nét →取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →