Từ điển › 领受领受領受 nghĩa là gìlǐng shòuHán Việt: LÃNH THỤchấp nhậnNghĩa lǐng shòuHán Việt: LÃNH THỤchấp nhậnnhậnTiếng Anh: to accept; to receiveChữ thành phần领lǐng · Hán Việt: lãnhneck, collar; lead, guide11 nét · Xem thứ tự nét →受shòu · Hán Việt: thụto receive, to get, to accept; to bear8 nét · Xem thứ tự nét →