Từ điển › 领命领命領命 nghĩa là gìlǐng mìngHán Việt: LÃNH MỆNHnhận lệnhNghĩa lǐng mìngHán Việt: LÃNH MỆNHnhận lệnhTiếng Anh: to accept an orderChữ thành phần领lǐng · Hán Việt: lãnhneck, collar; lead, guide11 nét · Xem thứ tự nét →命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →