领土完整領土完整 nghĩa là gì
lǐng tǔ wán zhěngHán Việt: LÃNH THỔ HOÀN CHỈNH
toàn vẹn lãnh thổ
Nghĩa
lǐng tǔ wán zhěngHán Việt: LÃNH THỔ HOÀN CHỈNH
- toàn vẹn lãnh thổ
Tiếng Anh: territorial integrity
Chữ thành phần
- 领lǐng · Hán Việt: lãnhneck, collar; lead, guide11 nét · Xem thứ tự nét →
- 土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →
- 完wán · Hán Việt: hoànto complete, to finish, to settle; whole7 nét · Xem thứ tự nét →
- 整zhěng · Hán Việt: chỉnhneat, orderly, whole; to repair, to mend16 nét · Xem thứ tự nét →