领域領域 nghĩa là gì
lǐng yùHán Việt: LÃNH VỰC
miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vực
Nghĩa
lǐng yùHSK 7Hán Việt: LÃNH VỰCPhổ biến #2459
- miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vực
Tiếng Anh: domain; sphere; field; territory; area
lǐng yùHán Việt: LÃNH VỰC
miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vực
Tiếng Anh: domain; sphere; field; territory; area