Từ điển › 领导权领导权領導權 nghĩa là gìlǐng dǎo quánHán Việt: LÃNH ĐẠO QUYỀNquyền lãnh đạoNghĩa lǐng dǎo quánHán Việt: LÃNH ĐẠO QUYỀNquyền lãnh đạoTiếng Anh: leadership authorityChữ thành phần领lǐng · Hán Việt: lãnhneck, collar; lead, guide11 nét · Xem thứ tự nét →导dǎo · Hán Việt: đạoto direct, to guide, to lead, to conduct6 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →