领导统御領導統御 nghĩa là gì
lǐng dǎo tǒng yùHán Việt: LÃNH ĐẠO THỐNG NGỰ
(Đài Loan) khả năng lãnh đạo
Nghĩa
lǐng dǎo tǒng yùHán Việt: LÃNH ĐẠO THỐNG NGỰ
- (Đài Loan) khả năng lãnh đạo
Tiếng Anh: (Tw) leadership
Chữ thành phần
- 领lǐng · Hán Việt: lãnhneck, collar; lead, guide11 nét · Xem thứ tự nét →
- 导dǎo · Hán Việt: đạoto direct, to guide, to lead, to conduct6 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →
- 御yù · Hán Việt: ngựchariot; to drive, to ride; to manage12 nét · Xem thứ tự nét →