领导能力領導能力 nghĩa là gì
lǐng dǎo néng lìHán Việt: LÃNH ĐẠO NĂNG LỰC
khả năng lãnh đạo
Nghĩa
lǐng dǎo néng lìHán Việt: LÃNH ĐẠO NĂNG LỰC
- khả năng lãnh đạo
Tiếng Anh: leadership (ability)
Chữ thành phần
- 领lǐng · Hán Việt: lãnhneck, collar; lead, guide11 nét · Xem thứ tự nét →
- 导dǎo · Hán Việt: đạoto direct, to guide, to lead, to conduct6 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →