Từ điển › 领带领带領帶 nghĩa là gìlǐng dàiHán Việt: LÃNH ĐAIcà vạtNghĩa lǐng dàiHSK 5Hán Việt: LÃNH ĐAIcà vạtLT:條|条[tiao2]Tiếng Anh: necktie; CL:條|条[tiao2]Chữ thành phần领lǐng · Hán Việt: lãnhneck, collar; lead, guide11 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →