Từ điển › 领袖领袖領袖 nghĩa là gìlǐng xiùHán Việt: LÃNH TỤlãnh đạoNghĩa lǐng xiùHSK 6Hán Việt: LÃNH TỤPhổ biến #3957lãnh đạoTiếng Anh: leaderChữ thành phần领lǐng · Hán Việt: lãnhneck, collar; lead, guide11 nét · Xem thứ tự nét →袖xiù · Hán Việt: tụsleeve10 nét · Xem thứ tự nét →