Từ điển › 颇为颇为頗為 nghĩa là gìpō wéiHán Việt: PHỞ VAYkháNghĩa pō wéiHán Việt: PHỞ VAYkhátương đốiTiếng Anh: rather; quiteChữ thành phần颇pō · Hán Việt: phởrather, quite; partial, biased11 nét · Xem thứ tự nét →为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →