Từ điển › 颇具颇具頗具 nghĩa là gìpō jùHán Việt: PHỞ CỤkháNghĩa pō jùHán Việt: PHỞ CỤkhátương đốicó nhiềuTiếng Anh: rather; quite; to have muchChữ thành phần颇pō · Hán Việt: phởrather, quite; partial, biased11 nét · Xem thứ tự nét →具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →